Phép dịch "mattina" thành Tiếng Việt

buổi sáng, sáng là các bản dịch hàng đầu của "mattina" thành Tiếng Việt.

mattina noun feminine ngữ pháp

Il periodo di tempo dall'inizio della giornata (mezzanotte) fino a mezzogiorno (12:00). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • buổi sáng

    noun

    Il periodo di tempo dall'inizio della giornata (mezzanotte) fino a mezzogiorno (12:00).

    Tom si alza presto la mattina.

    Tom thức dậy sớm vào buổi sáng.

  • sáng

    noun

    Tom si alza presto la mattina.

    Tom thức dậy sớm vào buổi sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mattina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mattina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch