Phép dịch "mattinata" thành Tiếng Việt
buổi sáng là bản dịch của "mattinata" thành Tiếng Việt.
mattinata
noun
feminine
ngữ pháp
-
buổi sáng
nounHo trascorso la mattinata a provare questo look e poi mi sono addormentata.
Tôi dành cả buổi sáng để làm thử tạo hình mới này. rồi đi ngủ trưa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mattinata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm