Phép dịch "maturo" thành Tiếng Việt

chín, chín chắn, chín muồi là các bản dịch hàng đầu của "maturo" thành Tiếng Việt.

maturo adjective verb masculine ngữ pháp

Riferito ad uno stile: non agli inizi, che si trova nella fase pienamente sviluppata. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chín

    numeral adjective

    La mela non è ancora matura.

    Trái táo vẫn chưa chín.

  • chín chắn

    adjective

    Non e'da me punire una persona per aver preso una decisione matura e ponderata.

    Tôi không trừng phạt người ta vì họ đưa ra những quyết định chín chắn.

  • chín muồi

    E la fede matura quando continuiamo a nutrirci abbondantemente della parola.

    Và đức tin chín muồi khi chúng ta tiếp tục nuôi dưỡng lời nói của Thượng Đế.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trưởng thành
    • đứng tuổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maturo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maturo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chín · chín chắn · làm chín · làm chín chắn · trưởng thành · đến hạn
Thêm

Bản dịch "maturo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch