Phép dịch "massima" thành Tiếng Việt
châm ngôn, Nốt tròn tư là các bản dịch hàng đầu của "massima" thành Tiếng Việt.
massima
noun
adjective
verb
feminine
ngữ pháp
-
châm ngôn
nounQuale privilegio più grande potrebbe avere un essere umano? — Proverbi 27:11.
Thử hỏi có đặc ân nào lớn hơn không?—Châm-ngôn 27:11.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " massima " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Massima
-
Nốt tròn tư
Các cụm từ tương tự như "massima" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cốc biển đen
-
Lựa chọn Tốt nhất
-
Chim mỏ nhát
-
Chim lặn mào lớn
-
Luật số lớn
-
Grand Slam quần vợt
-
Diệc xanh lớn
-
Phức hợp phù hợp tổ chức chính
Thêm ví dụ
Thêm