Phép dịch "masso" thành Tiếng Việt
tảng đá là bản dịch của "masso" thành Tiếng Việt.
masso
noun
masculine
ngữ pháp
-
tảng đá
Comincia dal muro e finisce dopo il masso.
Nó bắt đầu chỗ bức tường và đi ra sau tảng đá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " masso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm