Phép dịch "massiccio" thành Tiếng Việt

khối, khối núi, to lớn là các bản dịch hàng đầu của "massiccio" thành Tiếng Việt.

massiccio adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khối

    Se non ci fossero oggetti massicci le stelle fuggirebbero via,

    Nếu không có những vật thể có khối lượng cực lớn thì mọi vật sẽ thoát ra

  • khối núi

  • to lớn

    adjective

    Di solito i suoi rappresentanti più imponenti sono gli alberi massicci.

    Những cây to lớn thường gây ấn tượng nhất trong rừng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • to xù
    • đông đảo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " massiccio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "massiccio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch