Phép dịch "massaia" thành Tiếng Việt

bà chủ nhà, bà nội trợ là các bản dịch hàng đầu của "massaia" thành Tiếng Việt.

massaia noun feminine ngữ pháp

Donna che si occupa della cura e del governo della casa e della famiglia.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bà chủ nhà

  • bà nội trợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " massaia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "massaia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch