Phép dịch "marino" thành Tiếng Việt
biển là bản dịch của "marino" thành Tiếng Việt.
marino
adjective
masculine
ngữ pháp
-
biển
nounTutti i mammiferi marini usano i suoni per comunicare e restare in contatto.
Mọi sinh vật biển dùng âm thanh để giao tiếp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Marino
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Marino" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Marino trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "marino" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quái vật biển
-
bờ biển · hàng hải · hải quân · 海軍
-
Sóng biển
-
sao biển
-
Biển tiến
-
Ốc biển
-
San Marino
-
cá ngựa · hải mã · 海馬
Thêm ví dụ
Thêm