Phép dịch "marionetta" thành Tiếng Việt
con rối, bù nhìn là các bản dịch hàng đầu của "marionetta" thành Tiếng Việt.
marionetta
noun
feminine
ngữ pháp
-
con rối
Ha detto che la marionetta maschio infila il suo pene nella marionetta femmina.
Cậu ấy nói mấy con rối nam cho chim mình vào trong mấy con rối nữ.
-
bù nhìn
nounUn Dottore marionetta per farvi fare pratica di omicidio.
1 Doctor bù nhìn cho ngươi tập giết người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marionetta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm