Phép dịch "marina" thành Tiếng Việt
hải quân, bờ biển, hàng hải là các bản dịch hàng đầu của "marina" thành Tiếng Việt.
marina
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
hải quân
nounDovremmo chiamare la guardia costiera e la marina.
Ta phải gọi biên phòng và hải quân.
-
bờ biển
noun -
hàng hải
-
海軍
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "marina"
Các cụm từ tương tự như "marina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quái vật biển
-
biển
-
Sóng biển
-
sao biển
-
Biển tiến
-
Ốc biển
-
San Marino
-
cá ngựa · hải mã · 海馬
Thêm ví dụ
Thêm