Phép dịch "marinare" thành Tiếng Việt
ướp là bản dịch của "marinare" thành Tiếng Việt.
marinare
verb
ngữ pháp
-
ướp
verbQuesto cervello e'completamente intatto, lasciato a marinare in una specie di... brodo all'aglio.
Bộ não này hoàn toàn còn nguyên vẹn, lại còn được ướp trong nước sốt tỏi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marinare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "marinare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quái vật biển
-
biển
-
bờ biển · hàng hải · hải quân · 海軍
-
Sóng biển
-
sao biển
-
Biển tiến
-
Ốc biển
-
San Marino
Thêm ví dụ
Thêm