Phép dịch "marcatore" thành Tiếng Việt

đánh dấu là bản dịch của "marcatore" thành Tiếng Việt.

marcatore noun masculine ngữ pháp

Una penna con la punta larga di feltro o di fibra.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đánh dấu

    Possiamo prendere questi marcatori ed iniettarli nella sede del tumore.

    Chúng ta có thể tiêm các thuốc đánh dấu này vào trong vị trí khối u

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marcatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "marcatore"

Thêm

Bản dịch "marcatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch