Phép dịch "marcare" thành Tiếng Việt

kèm riết, đánh dấu là các bản dịch hàng đầu của "marcare" thành Tiếng Việt.

marcare verb ngữ pháp

Mettere in evidenza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kèm riết

  • đánh dấu

    Si sale in barca e si marca lo squalo.

    Lên thuyền và gắn thẻ đánh dấu vào cá mập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marcare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "marcare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "marcare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch