Phép dịch "marcare" thành Tiếng Việt
kèm riết, đánh dấu là các bản dịch hàng đầu của "marcare" thành Tiếng Việt.
marcare
verb
ngữ pháp
Mettere in evidenza.
-
kèm riết
-
đánh dấu
Si sale in barca e si marca lo squalo.
Lên thuyền và gắn thẻ đánh dấu vào cá mập.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marcare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "marcare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quảng trường San Marco
-
Phúc âm Mark
-
Nerva
-
nhãn · nhãn hiệu · tem
-
Marco Polo
-
Nhà thờ San Marco
-
nhãn thời gian
-
có dấu · nổi bật · rõ nét · rõ rệt · đã đánh dấu
Thêm ví dụ
Thêm