Phép dịch "marchiare" thành Tiếng Việt

đánh dấu là bản dịch của "marchiare" thành Tiếng Việt.

marchiare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đánh dấu

    Sei stato marchiato anche tu come gli altri sopravvissuti?

    Rồi họ đánh dấu anh như những người khác họ để sống?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marchiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "marchiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "marchiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch