Phép dịch "marchiare" thành Tiếng Việt
đánh dấu là bản dịch của "marchiare" thành Tiếng Việt.
marchiare
verb
ngữ pháp
-
đánh dấu
Sei stato marchiato anche tu come gli altri sopravvissuti?
Rồi họ đánh dấu anh như những người khác họ để sống?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marchiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "marchiare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ấn hiệu
-
thương hiệu
-
thương hiệu đã đăng kí
-
dấu · ngấn · nhãn · nhãn hiệu · thương hiệu · vết
-
nhãn hiệu · thương hiệu · 商標
Thêm ví dụ
Thêm