Phép dịch "marcato" thành Tiếng Việt

có dấu, nổi bật, rõ nét là các bản dịch hàng đầu của "marcato" thành Tiếng Việt.

marcato adjective verb masculine ngữ pháp

Che si distingue facilmente, che è evidente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có dấu

    Vi sono in tutto quattro marchi di filigrana principali

    Như vây, 4 dấu ấn lớn

  • nổi bật

    La parola di Geova è vivente: Punti notevoli del libro di Marco

    Lời Đức Giê-hô-va là lời sống—Những điểm nổi bật trong sách Mác

  • rõ nét

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rõ rệt
    • đã đánh dấu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marcato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "marcato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "marcato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch