Phép dịch "manette" thành Tiếng Việt

còng, còng số 8, còng số tám là các bản dịch hàng đầu của "manette" thành Tiếng Việt.

manette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • còng

    noun

    A tre anni avevo delle manette di plastica.

    Tôi đã có còng nhựa khi mới lên ba.

  • còng số 8

  • còng số tám

    " manette invisibili. "

    " còng số tám vô hình. "

  • còng tay

    La persona ideale è in manette nel retro di una macchina.

    Người lý tưởng nhất đang ở sau xe cảnh sát và bị còng tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "manette"

Các cụm từ tương tự như "manette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "manette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch