Phép dịch "maneggio" thành Tiếng Việt

sự dùng, sự sử dụng, thủ đoạn là các bản dịch hàng đầu của "maneggio" thành Tiếng Việt.

maneggio noun verb masculine ngữ pháp

Pista di addestramento dei cavalli o dove si impara a cavalcare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự dùng

  • sự sử dụng

  • thủ đoạn

  • trường luyện ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maneggio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maneggio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maneggio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch