Phép dịch "maneggiare" thành Tiếng Việt

dùng, nhào trộn, sử dụng là các bản dịch hàng đầu của "maneggiare" thành Tiếng Việt.

maneggiare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dùng

    verb

    Ho visto come maneggi un coltello contro chi non se lo aspetta.

    Tôi đã chứng kiến kỹ năng dùng dao ngoài mức mong đợi của anh.

  • nhào trộn

  • sử dụng

    verb

    E' più facile da maneggiare. E lo capiamo molto bene.

    Nó dễ sử dụng hơn. Nó là một cái gì đó chúng ta hiểu rất tường tận.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maneggiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maneggiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự dùng · sự sử dụng · thủ đoạn · trường luyện ngựa
Thêm

Bản dịch "maneggiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch