Phép dịch "manetta" thành Tiếng Việt
khoá tay, xích tay là các bản dịch hàng đầu của "manetta" thành Tiếng Việt.
manetta
noun
feminine
ngữ pháp
-
khoá tay
-
xích tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manetta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "manetta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
còng · còng số 8 · còng số tám · còng tay
Thêm ví dụ
Thêm