Phép dịch "mandria" thành Tiếng Việt

đàn, đàn súc vật, bầy là các bản dịch hàng đầu của "mandria" thành Tiếng Việt.

mandria noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đàn

    noun

    Se non la smetti di parlare, mi toccherà aggiungerti alla mandria.

    Nếu ông không im lặng, tôi rất có thể sẽ thêm ông vào cái đàn.

  • đàn súc vật

  • bầy

    noun

    Il lupo corre nella mandria cercando di separare i piu'deboli o i piu'lenti.

    Con sói rượt đuổi theo bầy tuần lộc, cố gắng tóm lấy con yếu sức hoặc chạy chậm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mandria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch