Phép dịch "malato" thành Tiếng Việt

bệnh, bệnh nhân, người bệnh là các bản dịch hàng đầu của "malato" thành Tiếng Việt.

malato adjective noun masculine ngữ pháp

La cui salute è alterata.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bệnh

    adjective

    La cui salute è alterata.

    Se non fossi malato, mi unirei a te.

    Nếu tôi không bệnh, tôi sẽ tham gia với bạn.

  • bệnh nhân

    noun

    Di solito curiamo i pazienti solo quando sono effettivamente malati.

    Nói chung chúng tôi chỉ khám bệnh nhân khi họ thực sự bệnh.

  • người bệnh

    Buongiorno malati e buongiorno anche ai loro cari.

    Xin chào, những người bệnhngười họ thương yêu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ốm
    • đau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "malato"

Các cụm từ tương tự như "malato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "malato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch