Phép dịch "malasorte" thành Tiếng Việt

vận rủi, số đen, điều rủi ro là các bản dịch hàng đầu của "malasorte" thành Tiếng Việt.

malasorte noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vận rủi

  • số đen

  • điều rủi ro

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malasorte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "malasorte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch