Phép dịch "malanno" thành Tiếng Việt

bệnh, căn bệnh là các bản dịch hàng đầu của "malanno" thành Tiếng Việt.

malanno noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bệnh

    noun

    Disse che, se di lavoro combatteva con il fuoco, un piccolo malanno non poteva fargli nulla.

    ổng nói, nếu ông được nhận làm lính cứu hỏa thì chút bệnh vặt cũng chẳng đáng lo.

  • căn bệnh

    Non puo'risolvere i malanni del mondo.

    Nó không thể giải quyết căn bệnh của thế giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malanno " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "malanno" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch