Phép dịch "malaticcio" thành Tiếng Việt

hay ốm, ốm yếu là các bản dịch hàng đầu của "malaticcio" thành Tiếng Việt.

malaticcio adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hay ốm

  • ốm yếu

    Ti prenderanno per malaticcio e inseguiranno i più vichinghi.

    Chúng sẽ thấy cháu có vẻ ốm yếu, thần kinh thế là chúng đuổi theo những bạn giống người Viking hơn ngay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malaticcio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "malaticcio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch