Phép dịch "lungo" thành Tiếng Việt
dài, chiều dài, chậm là các bản dịch hàng đầu của "lungo" thành Tiếng Việt.
lungo
adjective
noun
adposition
masculine
ngữ pháp
Altezza, altitudine relativamente grande. [..]
-
dài
adjectiveQuali sono i tuoi piani nel lungo periodo?
Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?
-
chiều dài
nounHo camminato lungo tutto questo muro E non riesco a trovare il portale.
Tôi đã đi hết chiều dài của bức tường này, và không tìm ra cái cổng.
-
chậm
adjectiveLa legge non la tira troppo per le lunghe?
Vốn dĩ pháp luật không phải rất chậm trễ sao?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chậm trễ
- dài dòng
- dọc theo
- loãng
- lâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lungo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lungo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà dài
-
lâu
-
Nốt tròn ba
-
Đêm của những con dao dài
-
dài hạn
-
Bách thanh đuôi dài
-
dài · lâu
-
Nhảy xa · nhảy xa
Thêm ví dụ
Thêm