Phép dịch "lungimirante" thành Tiếng Việt

biết lo xa là bản dịch của "lungimirante" thành Tiếng Việt.

lungimirante adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biết lo xa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lungimirante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lungimirante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch