Phép dịch "Lunga" thành Tiếng Việt

Nốt tròn ba, dài, lâu là các bản dịch hàng đầu của "Lunga" thành Tiếng Việt.

Lunga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Nốt tròn ba

    nota musicale eseguita con la durata pari al quadruplo del valore dell’intero

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lunga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lunga adjective noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dài

    adjective

    Quali sono i tuoi piani nel lungo periodo?

    Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?

  • lâu

    adjective

    Spiacente di averti fatto aspettare così a lungo.

    Xĩn lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu.

Các cụm từ tương tự như "Lunga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lunga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch