Phép dịch "lunga" thành Tiếng Việt
dài, lâu, Nốt tròn ba là các bản dịch hàng đầu của "lunga" thành Tiếng Việt.
lunga
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
dài
adjectiveQuali sono i tuoi piani nel lungo periodo?
Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?
-
lâu
adjectiveSpiacente di averti fatto aspettare così a lungo.
Xĩn lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lunga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lunga
-
Nốt tròn ba
nota musicale eseguita con la durata pari al quadruplo del valore dell’intero
Các cụm từ tương tự như "lunga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà dài
-
lâu
-
Đêm của những con dao dài
-
dài hạn
-
Bách thanh đuôi dài
-
chiều dài · chậm · chậm trễ · dài · dài dòng · dọc theo · loãng · lâu
-
Nhảy xa · nhảy xa
-
Hemiechinus auritus
Thêm ví dụ
Thêm