Phép dịch "litigare" thành Tiếng Việt

cãi nhau, cãi cọ, cãi vã là các bản dịch hàng đầu của "litigare" thành Tiếng Việt.

litigare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cãi nhau

    Sei stata tu a farmi litigare con lui!

    Ta và nó cãi nhau là vì con đấy!

  • cãi cọ

    S + ignori, quando noi litighiamo, i terroristi vincono.

    Quý vị, khi ta cãi cọ, quân khủng bố sẽ lấn át.

  • cãi vã

    verb

    I genitori non dovrebbero mai litigare in presenza dei figli.

    Cha mẹ đừng bao giờ cãi vã trước mặt con cái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " litigare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "litigare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch