Phép dịch "litio" thành Tiếng Việt
liti, lithi, Liti là các bản dịch hàng đầu của "litio" thành Tiếng Việt.
litio
noun
masculine
ngữ pháp
-
liti
nounIl litio potrebbe causare tutti e tre i sintomi della madre.
Liti có thể gây cả ba triệu chứng của người mẹ.
-
lithi
noun -
Liti
elemento chimico con numero atomico 3
Il litio potrebbe causare tutti e tre i sintomi della madre.
Liti có thể gây cả ba triệu chứng của người mẹ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " litio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "litio"
Các cụm từ tương tự như "litio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hiđrua liti
-
Nitrua liti
-
Liti hiđroxit
-
Pin Lithium ion
Thêm ví dụ
Thêm