Phép dịch "litigio" thành Tiếng Việt
sự cãi lộn, sự cãi nhau, cãi cọ là các bản dịch hàng đầu của "litigio" thành Tiếng Việt.
litigio
noun
masculine
ngữ pháp
Acceso contrasto di opinioni, discussione violenta con ingiurie e offese.
-
sự cãi lộn
-
sự cãi nhau
-
cãi cọ
Tohru reagì dando uno schiaffo a sua moglie, mettendo fine al litigio in modo violento.
Tohru đáp lại bằng cách bạt tai vợ, chấm dứt cuộc cãi cọ một cách hung bạo.
-
cãi vã
verbHeather non ti ha detto del nostro litigio?
Heather không nói với cô về cuộc cãi vã của chúng tôi sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " litigio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm