Phép dịch "listino" thành Tiếng Việt
bảng là bản dịch của "listino" thành Tiếng Việt.
listino
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bảng
nounConfronto i file delle tue missioni con la lista di chi lavora qui.
Xem lại hồ sơ nhiệm vụ của anh với các bảng phân công.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " listino " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "listino" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách ngôn ngữ
-
Tổng thống Hoa Kỳ
-
tập đoàn
-
danh sách giá
-
băng · bảng · bảng kê · bảng kê khai · bảng liệt kê · danh mục · danh sách · dải · sách
-
danh sách gửi thư · danh sách phân phối
-
Tỉnh của Ý
-
Danh sách kề
Thêm ví dụ
Thêm