Phép dịch "lessicografia" thành Tiếng Việt

từ điển học, 詞典學 là các bản dịch hàng đầu của "lessicografia" thành Tiếng Việt.

lessicografia noun feminine ngữ pháp

La parte della lessicologia che si occupa della realizzazione dei principi lessicali, in particolare nei dizionari, ma anche in enciclopedie, lessici, concordanze, ecc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • từ điển học

    noun

    Quindi, ancora una volta, la lessicografia non è la scienza missilistica.

    Vì thế một lần nữa, từ điển học không phải là khoa học tân tiến.

  • 詞典學

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lessicografia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lessicografia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch