Phép dịch "letargo" thành Tiếng Việt

chứng ngủ lịm, sự ngủ đông là các bản dịch hàng đầu của "letargo" thành Tiếng Việt.

letargo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chứng ngủ lịm

  • sự ngủ đông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " letargo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "letargo"

Thêm

Bản dịch "letargo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch