Phép dịch "lessico" thành Tiếng Việt
từ vựng là bản dịch của "lessico" thành Tiếng Việt.
lessico
noun
masculine
ngữ pháp
-
từ vựng
nounHo bisogno di un lessico delle cure sanitarie.
Tôi cần có một kho từ vựng chuyên ngành về y tế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lessico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm