Phép dịch "lessicale" thành Tiếng Việt

từ vựng là bản dịch của "lessicale" thành Tiếng Việt.

lessicale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • từ vựng

    noun

    che padroneggia 200 elementi lessicali, una caratteristica incredibile.

    chú tinh tinh hiểu được 200 thẻ từ vựng, quả là một thành tích đáng kinh ngạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lessicale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lessicale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lessicale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch