Phép dịch "leggero" thành Tiếng Việt
nhẹ, nhẹ nhàng, dịu dàng là các bản dịch hàng đầu của "leggero" thành Tiếng Việt.
leggero
adjective
masculine
ngữ pháp
Con una massa piccola, peso piccolo o bassa densità; l'opposto di pesante. [..]
-
nhẹ
adjectiveIl design leggero e le ali slanciate lo rendono maneggevole e scattante.
Thiết kế cánh cụp nhẹ nhàng làm cho nó vô cùng dũng mãnh và nhanh nhẹn.
-
nhẹ nhàng
adjectiveIl design leggero e le ali slanciate lo rendono maneggevole e scattante.
Thiết kế cánh cụp nhẹ nhàng làm cho nó vô cùng dũng mãnh và nhanh nhẹn.
-
dịu dàng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khinh suất
- loãng
- nhạt
- nhẹ dạ
- nhẹ nhõm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leggero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "leggero"
Các cụm từ tương tự như "leggero" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe tăng hạng nhẹ
-
Công nghiệp nhẹ
-
Tàu tuần dương hạng nhẹ
-
Lò phản ứng nước nhẹ
-
pop
-
đọc
-
nhẹ
-
điền kinh
Thêm ví dụ
Thêm