Phép dịch "leggerezza" thành Tiếng Việt

sự nhẹ dạ, tính nhẹ nhàng là các bản dịch hàng đầu của "leggerezza" thành Tiếng Việt.

leggerezza noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự nhẹ dạ

    Il divertimento, il riso, la leggerezza, sono tutte cose fuori posto nelle riunioni sacramentali dei Santi degli Ultimi Giorni.

    Trò giải trí, tiếng cười đùa, sự nhẹ dạ đều không thích hợp trong các buổi lễ Tiệc Thánh của Các Thánh Hữu Ngày Sau.

  • tính nhẹ nhàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leggerezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "leggerezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch