Phép dịch "leggere" thành Tiếng Việt

đọc, xem, đoán là các bản dịch hàng đầu của "leggere" thành Tiếng Việt.

leggere verb adjective ngữ pháp

Guardare e interpretare lettere o altre informazioni scritte. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đọc

    verb

    Guardare e interpretare lettere o altre informazioni scritte.

    Bisognerebbe leggere molti libri quando si è giovani.

    Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào.

  • xem

    verb

    Tom non è bravo a leggere le mappe.

    Tom không giỏi xem bản đồ.

  • đoán

    Presumo che tu sia qui per parlare della legge di Claire.

    Tôi đoán là ông đến đây để nói về dự luật của Claire.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leggere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "leggere"

Các cụm từ tương tự như "leggere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leggere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch