Phép dịch "leccare" thành Tiếng Việt
liếm, mau là các bản dịch hàng đầu của "leccare" thành Tiếng Việt.
leccare
verb
ngữ pháp
Praticare sesso orale su una femmina. [..]
-
liếm
verbUn attimo prima ti leccano la mano, quello dopo ti mordono il collo.
Chúng liếm tay ta trong phút chốc, sau đó cắn vào cổ ta.
-
mau
adjective adverb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leccare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "leccare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
liếm gót
-
Kẹo mút
Thêm ví dụ
Thêm