Phép dịch "leccapiedi" thành Tiếng Việt

kẻ liếm gót, người nịnh hót là các bản dịch hàng đầu của "leccapiedi" thành Tiếng Việt.

leccapiedi noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kẻ liếm gót

    Non sono il tuo leccapiedi e non sono tuo amico.

    Ta không phải kẻ liếm gót ngươi và cũng không phải bạn của ngươi.

  • người nịnh hót

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leccapiedi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "leccapiedi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch