Phép dịch "leale" thành Tiếng Việt

chung thủy, trung thành là các bản dịch hàng đầu của "leale" thành Tiếng Việt.

leale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chung thủy

    adjective

    Rose si è dimostrata una moglie leale, un valido sostegno e anche una brava madre.

    Rose là một người vợ chung thủy, luôn ủng hộ chồng và là người mẹ tốt.

  • trung thành

    adjective

    Oltre a essere leali all’organizzazione, saremo leali gli uni agli altri?

    Ngoài việc trung thành với tổ chức, chúng ta sẽ trung thành với nhau không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "leale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch