Phép dịch "lapislazzuli" thành Tiếng Việt

đá da trời là bản dịch của "lapislazzuli" thành Tiếng Việt.

lapislazzuli noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đá da trời

    noun

    I mobili erano intarsiati d’oro, lapislazzuli e avorio.

    Bàn ghế được dát vàng, đá da trời, và ngà voi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lapislazzuli " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lapislazzuli"

Thêm

Bản dịch "lapislazzuli" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch