Phép dịch "largo" thành Tiếng Việt
rộng, bề rộng, cực chậm là các bản dịch hàng đầu của "largo" thành Tiếng Việt.
largo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
rộng
adjectiveE' quello che, in larga misura, sta accadendo ora.
Và điều đó, với mức độ rộng lớn hơn, là cái chúng ta muốn làm hiện nay.
-
bề rộng
-
cực chậm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hào phóng
- rộng lượng
- rộng lớn
- largo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " largo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "largo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
băng rộng
-
Nhóm hàng tiêu dùng nhanh
-
băng rộng
-
mạng băng rộng
-
ghép nối băng rộng
Thêm ví dụ
Thêm