Phép dịch "lapide" thành Tiếng Việt

bia mộ là bản dịch của "lapide" thành Tiếng Việt.

lapide noun feminine ngữ pháp

Lastra di marmo o di pietra su cui viene inciso il nome del defunto e una frase commemorativa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bia mộ

    Sono venuto qui per dire al marmista cosa scrivere sulla lapide.

    Giờ ta tới đây để làm lại bia mộ cho nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lapide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lapide"

Thêm

Bản dịch "lapide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch