Phép dịch "larghezza" thành Tiếng Việt
chiều ngang, bề rộng, sự hào phóng là các bản dịch hàng đầu của "larghezza" thành Tiếng Việt.
larghezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
chiều ngang
misura del lato più corto di un oggetto
-
bề rộng
Come immagini la cisterna? Prova a descriverla (larghezza, profondità e odore):
Dựa vào trí tưởng tượng, bạn hãy miêu tả cái hố: bề rộng, chiều sâu và mùi.
-
sự hào phóng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự rộng rãi
- chiều rộng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " larghezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "larghezza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
băng thông
Thêm ví dụ
Thêm