Phép dịch "lambire" thành Tiếng Việt
liếm, lướt là các bản dịch hàng đầu của "lambire" thành Tiếng Việt.
lambire
verb
ngữ pháp
-
liếm
verb -
lướt
Sento i gelidi venti dell'inverno lambire la nostra terra martoriata.
Ta cảm nhận được mùa đông khi nó lướt qua vùng đất này,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lambire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm