Phép dịch "lamentela" thành Tiếng Việt

lời phàn nàn, lời than phiền là các bản dịch hàng đầu của "lamentela" thành Tiếng Việt.

lamentela noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lời phàn nàn

    Le lamentele sono rare.

    Rất hiếm lời phàn nàn.

  • lời than phiền

    È probabile che alcune di queste lamentele siano fondate.

    Có thể những lời than phiền trên là chính đáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lamentela " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lamentela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch