Phép dịch "lambiccare" thành Tiếng Việt
chưng cất là bản dịch của "lambiccare" thành Tiếng Việt.
lambiccare
verb
ngữ pháp
-
chưng cất
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lambiccare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm