Phép dịch "Lama" thành Tiếng Việt
Llama, lưỡi, lạt-ma là các bản dịch hàng đầu của "Lama" thành Tiếng Việt.
Lama
-
Llama
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lama
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
La parte piatta e tagliente di uno strumento. [..]
-
lưỡi
nounA volte il gelo fa incastrare la lama.
Sương giá đôi khi làm lưỡi gươm kẹt trong vỏ.
-
lạt-ma
Una delle prime lettere è stata quella del Dalai Lama.
Một trong số những lá thư đầu tiên từ Đạt Lại Lạt Ma.
Hình ảnh có "Lama"
Các cụm từ tương tự như "Lama" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ban-thiền Lạt-ma
-
Đạt-lại Lạt-ma
-
Kỳ Ảo Đao
-
đạt-lại lạt-ma
Thêm ví dụ
Thêm